Đỗng Hồ

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một sử quan: "Đỗng Hồ" tên của một vị sử quan phục vụ cho nước Tần trong thời kỳ Xuân Thu (khoảng thế kỷ 8 đến thế kỷ 5 trước Công nguyên) trong lịch sử Trung Quốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sử sách ghi chép về Đỗng Hồ, sử quan nước Tần. (Sử sách ghi chép về Đỗng Hồ, sử quan nước Tần.)
    • Câu chuyện về ngòi viết của Đỗng Hồ một giai thoại nổi tiếng. (Câu chuyện về ngòi viết của Đỗng Hồ một giai thoại nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngòi viết Đỗng Hồ": Một thành ngữ/cụm từ cố định dùng để chỉ việc ghi chép lịch sử một cách trung thực, khách quan, không thiên vị, xuất phát từ giai thoại về lòng trung thực của sử quan Đỗng Hồ.
    • Nhà báo ấy ngòi viết Đỗng Hồ, luôn tường thuật sự việc một cách chân thực. (Nhà báo ấy ngòi viết Đỗng Hồ, luôn tường thuật sự việc một cách chân thực.)
Biến thể từ liên quan
  • Sử quan (danh từ): Chức quan chuyên trách việc ghi chép lịch sử, biên soạn sử sách.
  • Xuân Thu (danh từ riêng): Tên một giai đoạn lịch sử Trung Quốc (771–476 TCN), cũng tên một bộ sử kinh điển biên soạn trong thời kỳ này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một danh từ riêng chỉ tên người. Có thể dùng cụm từ mô tả "sử quan Đỗng Hồ" hoặc "sử quan nước Tần thời Xuân Thu".
Các cụm từ liên quan
  • Ngòi bút sử gia: Cụm từ chung chỉ công việc tinh thần của người viết sử.
  • Bút sử: Cách gọi trang trọng cho việc ghi chép lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • Ngòi viết Đỗng Hồ: Như đã giải thíchmục trên, đây thành ngữ xuất phát trực tiếp từ nhân vật này, ca ngợi tinh thần trung thực, thẳng thắn của người ghi chép sự thật lịch sử.
  1. Sử quan nước Tần thời Xuân thu. Xem Ngòi viết Đỗng Hồ